Chứa hàng rời trong khối vuông vắn, xếp tầng như pallet và gập gọn còn 1/4 chiều cao khi rỗng.
Lồng thép mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện, gập gọn tiết kiệm diện tích, tải trọng 500–1.500 kg, dùng chứa linh kiện, hàng rời trong kho và nhà máy. Báo giá theo kích thước 24 giờ.
Khung lưới hàn Lưới thép hàn điểm trên khung thép hộp, có cửa lật phía trước để lấy hàng.
Gập gọn khi rỗng Bốn vách gập vào lòng lồng, giảm khoảng 75% thể tích lưu kho khi không dùng.
Kích thước & thông số Kích thước lồng, tải trọng và số tầng xếp theo bảng thông số tham khảo.| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước phổ biến | 800×600×640, 1.000×800×840, 1.200×1.000×890 mm |
| Tải trọng | 500 – 1.500 kg |
| Số tầng xếp | 3 – 4 lồng |
| Đường kính thép lưới | 4 – 6 mm |
| Hoàn thiện | Mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện |
| Tuỳ chọn | Cửa lật, bánh xe, nắp lưới |
Lồng thép, còn gọi là wire mesh container hoặc lồng lưới thép, là loại thùng chứa công nghiệp có bốn vách và đáy làm từ lưới thép hàn hoặc thép tấm dập lỗ, khung viền bằng thép hộp chịu lực, đặt trên chân đế cho phép xe nâng luồn càng di chuyển. Lồng thép dùng để chứa hàng rời, linh kiện nhỏ, phế liệu hoặc bán thành phẩm trong quá trình sản xuất và lưu kho.
Trả lời trực tiếp: lồng thép phù hợp nhất khi cần chứa hàng hoá số lượng lớn nhưng không đồng đều về hình dạng, cần thông thoáng để quan sát hoặc thoát khí, đồng thời cần gập gọn để tiết kiệm diện tích khi không sử dụng. Tải trọng phổ biến của lồng thép dao động 500–1.500 kg tuỳ kích thước và độ dày thép cấu thành, phù hợp lưu trữ trên hệ kệ trung tải hoặc đặt trực tiếp dưới sàn kho.
Lồng thép mang lại lợi ích rõ rệt về tối ưu không gian nhờ khả năng gập phẳng khi không chứa hàng, giảm đến 70–80% diện tích chiếm chỗ so với khi dựng đầy đủ. Điều này đặc biệt hữu ích với nhà máy có luồng hàng hoá theo mùa vụ, cần tăng giảm số lượng lồng chứa linh hoạt mà không tốn diện tích lưu kho lồng rỗng.
Ngoài ra, thiết kế dạng lưới thép giúp quan sát trực quan hàng hoá bên trong mà không cần mở nắp, hỗ trợ kiểm kê nhanh và giảm thời gian tìm kiếm. Lồng thép cũng chịu được va đập cơ học tốt hơn thùng nhựa hoặc thùng carton, phù hợp môi trường sản xuất có xe nâng và xe đẩy hoạt động liên tục, đồng thời tái sử dụng được hàng chục năm nếu bảo dưỡng lớp mạ hoặc sơn đúng cách.
Lồng thép gồm khung viền thép hộp dày 1,5–2,5 mm chịu lực chính, bốn vách lưới thép hàn với đường kính dây 3–5 mm và mắt lưới 50–100 mm tuỳ mục đích sử dụng, cùng đáy lồng bằng thép tấm hoặc lưới thép chịu tải trực tiếp. Bản lề gập được thiết kế để vách bên và cửa trước có thể gập úp vào trong khi không chứa hàng, giúp nhiều lồng rỗng xếp chồng gọn gàng.
Kích thước phổ biến gồm 1.200 x 1.000 x 890 mm và 1.140 x 1.140 x 800 mm, tải trọng chịu lực 500–1.500 kg tuỳ độ dày khung và kích thước. Bề mặt lồng thép được mạ kẽm nhúng nóng dày 60–100 micron cho môi trường ẩm hoặc ngoài trời, hoặc sơn tĩnh điện 60–80 micron cho môi trường sản xuất trong nhà, đảm bảo chống gỉ và duy trì thẩm mỹ lâu dài, tương thích tốt khi kết hợp với thanh đỡ pallet trong hệ kệ lưu trữ.
Trong ngành cơ khí, ô tô và điện tử, lồng thép dùng để chứa linh kiện rời, ốc vít, phôi gia công giữa các công đoạn sản xuất, giúp kiểm soát số lượng và tránh thất thoát. Ngành tái chế và xử lý phế liệu sử dụng lồng thép để phân loại và vận chuyển phế liệu kim loại, nhựa vụn nhờ khả năng chịu tải nặng và độ bền cao khi va đập.
Ngành logistics và kho phân phối dùng lồng thép để gom hàng lẻ, hàng trả về hoặc hàng chờ xử lý, kết hợp cùng hệ kệ nhẹ hoặc kệ picking trong khu vực soạn hàng. Với nhà máy có dây chuyền sản xuất theo lô, lồng thép còn giúp luân chuyển bán thành phẩm giữa các xưởng mà không cần đóng gói lại nhiều lần.
So với pallet gỗ hoặc thùng carton chỉ có mặt đáy phẳng, lồng thép có thêm bốn vách bao quanh giúp chứa hàng rời hoặc hàng có hình dạng không đều mà không rơi vãi trong quá trình di chuyển, đây là ưu điểm mà pallet thông thường không có được. Thùng carton chỉ phù hợp đóng gói một lần, không chịu được tải trọng lớn hay tái sử dụng nhiều vòng như lồng thép.
So với thùng nhựa công nghiệp, lồng thép chịu tải trọng cao hơn đáng kể và không bị giòn gãy dưới nhiệt độ thấp hoặc va đập mạnh, tuy nhiên thùng nhựa nhẹ hơn và phù hợp hàng hoá cần vệ sinh thường xuyên. Việc lựa chọn giữa các phương án cần dựa trên đặc tính hàng hoá, tần suất sử dụng và điều kiện môi trường kho thực tế của từng doanh nghiệp.
Khách hàng cung cấp thông tin về loại hàng hoá cần chứa, tải trọng dự kiến và kích thước phù hợp với không gian kho hoặc xe vận chuyển, Long Quyền sẽ tư vấn kích thước lồng, mắt lưới và độ dày thép phù hợp. Sau khi chốt bản vẽ, thời gian sản xuất trung bình 7–15 ngày tuỳ số lượng, có thể rút ngắn với đơn hàng theo mẫu có sẵn.
Lồng thép trước khi giao đều được kiểm tra độ chắc chắn của bản lề gập, mối hàn lưới và lớp mạ hoặc sơn phủ bề mặt. Sản phẩm được bảo hành 12 tháng đối với lỗi kết cấu, kèm hướng dẫn sử dụng đúng tải trọng để tránh biến dạng khung khi chất hàng vượt mức thiết kế. Doanh nghiệp cần tư vấn thêm giải pháp lưu trữ tổng thể có thể liên hệ đội ngũ dịch vụ của Long Quyền hoặc liên hệ để khảo sát trực tiếp tại kho.